sướt da
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị trầy nhẹ, bị xây xát ở lớp da ngoài: Chỉ tình trạng da bị tổn thương nhẹ, bị cào, cọ xát hoặc va chạm làm tróc một phần nhỏ lớp biểu bì bên ngoài, thường không chảy máu nhiều hoặc chỉ rỉ máu nhẹ. Vết thương nông và thường gây cảm giác rát, xót.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cậu bé ngã xe, bị sướt da ở đầu gối. (Cậu bé ngã xe, bị trầy xước nhẹ ở đầu gối.)
- Tay tôi bị sướt da vì vô ý cọ vào bức tường thô ráp. (Tay tôi bị xây xát nhẹ vì vô ý cọ vào bức tường thô ráp.)
- Chỉ là sướt da thôi, rửa sạch và bôi thuốc là sẽ mau lành. (Chỉ là trầy nhẹ thôi, rửa sạch và bôi thuốc là sẽ mau lành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sướt da sướt thịt": Thành ngữ mở rộng, nhấn mạnh mức độ tổn thương nhẹ, chỉ ở bề ngoài, không đáng kể. Thường dùng để an ủi hoặc xem nhẹ một vết thương nhỏ.
- Đừng lo, chỉ sướt da sướt thịt một chút, không sao đâu. (Đừng lo, chỉ trầy xước chút ngoài da thôi, không sao đâu.)
Biến thể và từ gần giống
- Trầy xước (động từ/tính từ): Có nghĩa tương tự, chỉ vết thương nhẹ trên da do cọ xát. Đây là từ phổ biến và thông dụng hơn trong giao tiếp hiện đại.
- Xây xát (động từ/tính từ): Chỉ tình trạng bị thương nhẹ, hư hại bề mặt do va chạm.
- Tróc da (động từ): Da bị bong ra một mảng nhỏ do tổn thương.
Từ đồng nghĩa
- Trầy: Bị trầy, xước nhẹ.
- Xước: Bị làm rách, hỏng bề mặt một cách nhẹ (thường dùng cho da hoặc bề mặt vật liệu).
Lưu ý sử dụng
- Từ "sướt da" là một từ khá cổ, ít được dùng trong văn nói hàng ngày hiện đại. Người ta thường dùng các từ như "trầy", "trầy xước" hoặc "xây xát" thay thế.
- Từ này thường xuất hiện trong văn chương hoặc lời ăn tiếng nói của người lớn tuổi.
- Sầy nhẹ trên da: Ngã sướt khuỷu tay.